miga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmiɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Mẩu vụn (mảnh nhỏ vỡ ra từ thức ăn nướng)danh từcrumb (small piece which breaks off from baked food)
- Vụn (phần bên trong mềm của bánh mì bên dưới lớp vỏ)danh từcrumb (soft interior part of bread beneath the crust)
- Bản chất, cốt lõi (đặc điểm quan trọng nhất của cái gì đó)danh từessence, core (most significant feature of something)
- Mẩu vụn, mẩu vụn (số lượng nhỏ)danh từcrumb, bit (small amount)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- migaDạng gốc (base form)
- migasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener su migađộng từ | động từ | Nhiều hơn những gì vừa mắt |
| hacer buenas migas | Hòa hợp, ăn ý |