Dịch

miga

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmiɡa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mẩu vụn (mảnh nhỏ vỡ ra từ thức ăn nướng)danh từcrumb (small piece which breaks off from baked food)
  2. Vụn (phần bên trong mềm của bánh mì bên dưới lớp vỏ)danh từcrumb (soft interior part of bread beneath the crust)
  3. Bản chất, cốt lõi (đặc điểm quan trọng nhất của cái gì đó)danh từessence, core (most significant feature of something)
  4. Mẩu vụn, mẩu vụn (số lượng nhỏ)danh từcrumb, bit (small amount)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. migaDạng gốc (base form)
  2. migasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tener su migađộng từNhiều hơn những gì vừa mắt
hacer buenas migasHòa hợp, ăn ý

AI