Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
migajero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/miɡaˈxeɾo/
Nghĩa chính
1
Người ít chú ý hoặc ít yêu mến trong một mối quan hệ
danh từ
One who settles for little attention or affection in a relationship.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
migajero
Dạng gốc
(base form)
migajero
s
Số nhiều
(plural)
migajer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
migajer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Người ít chú ý hoặc ít yêu mến trong một mối quan hệ
1
Người ít chú ý hoặc ít yêu mến trong một mối quan hệ
1
Người ít chú ý hoặc ít yêu mến trong một mối quan hệ