migar
động từ (verb)
/miˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Vỡ vụnđộng từto crumble
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể migarDanh động từ migandoPhân từ migado
| Presente | |
|---|---|
| yo | migo |
| tú | migas |
| él/ella/Ud. | miga |
| nosotros | migamos |
| vosotros | migáis |
| ellos/Uds. | migan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh