migaja
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/miˈɡaxa/
Nghĩa chính
- Mảnh vụndanh từcrumb
- Một lượng nhỏdanh từa small amount
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- migajaDạng gốc (base form)
- migajasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa