Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
small amount
US
/ˈ
s
m
ɔ
l
ə
ˈ
m
aʊ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Lượng nhỏ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a small amount of something
Một ít
Xuất hiện ở từ khác
small
kết hợp
lượng nhỏ, số lượng ít
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
点
diǎn
Chút, ít, một chút
星
xīng
Chút ít, tí chút
Tiếng Tây Ban Nha
chin
giống đực
Số tiền nhỏ
migaja
giống cái
Một lượng nhỏ
parvedad
giống cái
Số tiền nhỏ
AI
1
Lượng nhỏ
1
Lượng nhỏ
1
Lượng nhỏ