Dịch

chin

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃin/

Nghĩa chính

  1. Số tiền nhỏdanh từsmall amount

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinDạng gốc (base form)
  2. chinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI