chin
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃin/
Nghĩa chính
- Số tiền nhỏdanh từsmall amount
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chinDạng gốc (base form)
- chinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa