Dịch

china

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
/ˈt͡ʃina/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. trung quốcdanh từA1The name of the country China in East Asia.
  2. đồ sứdanh từA1Fine white porcelain used for dishes and vessels.
  3. quả cam, cam ngọtdanh từA1Sweet orange fruit, commonly eaten fresh or juiced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinaDạng gốc (base form)
  2. chinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

china en el zapatoChướng ngại vật
tinta chinaMực tàu
rosa chinadanh từHoa dâm bụt Trung Quốc (Hibiscus rosa-sinensis)
caja chinadanh từMột hộp Trung Quốc
Gran Chinadanh từ riêngTrung Quốc Đại lục (thế giới nói tiếng Trung Quốc)
fruta chinadanh từKhế
salsa chinadanh từNước tương
papel de Chinadanh từGiấy lụa (để gói quà hoặc để gói những món đồ dễ vỡ)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Tính từ (adjective) 1
Viên sỏi
  1. Viên sỏi, đá cuộipebble, small stone (usually rounded)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thủy đậu
Người trông trẻ

Họ từ (word family)

cùng gốc china

Ví dụ

  • .Bạn chỉ có thể đến Trung Quốc nếu có thị thực.
  • .Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.
  • .Phong cách ẩm thực này là nét đặc trưng của Trung Quốc.

AI