Dịch

chinamo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈnamo/

Nghĩa chính

  1. Gian hàng (trong hội chợ)danh từstall (in a fair)
  2. Một chuyến đi trong công viên giải trídanh từa ride in an amusement park

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinamoDạng gốc (base form)
  2. chinamosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI