chinamo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈnamo/
Nghĩa chính
- Gian hàng (trong hội chợ)danh từstall (in a fair)
- Một chuyến đi trong công viên giải trídanh từa ride in an amusement park
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chinamoDạng gốc (base form)
- chinamosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh