Dịch

中国

中國
HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: trung quốc
Zhōng guó

Nghĩa chính

  1. Trung Quốcdanh từChina, a country in East Asia.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

中
zhōngtrung
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)4 nét
central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain
国
guóquốc
Bộ: 囗 · vi (vây quanh)8 nét
nation, country, nation-state

Cụm từ (phrase)

中国人Người Trung Quốc
中国话Tiếng Trung
去中国Đi Trung Quốc
新中国Nước Trung Quốc mới
中国共产党Đảng Cộng sản Trung Quốc
中国公民Công dân Trung Quốc
中国银行Ngân hàng Trung Quốc
中国南方Miền nam Trung Quốc

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Anh ta có thích Trung Quốc không?
  • 。Chile không phải là Trung Quốc.
  • 。Tôi đến từ Trung Quốc.

AI