Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- sứ, đồ sứdanh từA2không đếm được (uncountable)A hard, white substance made by baking clay, used for making cups, plates, and ornaments.
- bát đĩa sứ, bộ đồ ăn bằng sứdanh từB1không đếm được (uncountable)Cups, plates, and bowls made of china.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chinaDạng gốc (base form)
- chinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bone chinadanh từ | danh từ | Sứ xương |
| china cabinetdanh từ | danh từ | Tủ đựng bát đĩa sứ |
| china claydanh từ | danh từ | Cao lanh |
| china shop | Cửa hàng bán đồ sứ | |
| fine china | Đồ sứ cao cấp | |
| a bull in a china shop | Người vụng về, lóng ngóng | |
| made in Chinatính từ | tính từ | Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Sản xuất tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
| South Chinadanh từ riêng | danh từ riêng | Nam Trung Quốc |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Thổ phục linh
- không đếm được (uncountable)Thổ phục linh, củ khúc khắcSynonym of China root, the root of Smilax china (particularly) as a medicine.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chinaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đó là một con búp bê bằng sứ.
- , , .Anh ấy dọn bàn ăn với bát đĩa sứ, khăn ăn bằng vải và ly pha lê có chân.
- , : .China, hoặc Old China: bạn thân.