Dịch

china

A2danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. sứ, đồ sứdanh từA2không đếm được (uncountable)A hard, white substance made by baking clay, used for making cups, plates, and ornaments.
  2. bát đĩa sứ, bộ đồ ăn bằng sứdanh từB1không đếm được (uncountable)Cups, plates, and bowls made of china.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinaDạng gốc (base form)
  2. chinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bone chinadanh từSứ xương
china cabinetdanh từTủ đựng bát đĩa sứ
china claydanh từCao lanh
china shopCửa hàng bán đồ sứ
fine chinaĐồ sứ cao cấp
a bull in a china shopNgười vụng về, lóng ngóng
made in Chinatính từĐược sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Sản xuất tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
South Chinadanh từ riêngNam Trung Quốc

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Thổ phục linh
  1. không đếm được (uncountable)Thổ phục linh, củ khúc khắcSynonym of China root, the root of Smilax china (particularly) as a medicine.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Đó là một con búp bê bằng sứ.
  • , , .Anh ấy dọn bàn ăn với bát đĩa sứ, khăn ăn bằng vải và ly pha lê có chân.
  • , : .China, hoặc Old China: bạn thân.

AI