Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bone china
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
əʊ
n
ˈ
tʃ
i
.
n
ɑː
/
US
/ˈ
b
oʊ
n
ˈ
tʃ
i
.
n
ɑː
/
Nghĩa chính
1
Sứ xương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
an English form of porcelain made from clay mixed with bone ash
Ví dụ
Tom
set
down
the
bone
china
teacup
into
its
saucer
.
This
teacup
is
made
from
fine
bone
china
.
Tom
poured
tea
into
the
bone
china
cup
.
Xem thêm 1 ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
china
kết hợp
sứ xương
AI
1
Sứ xương
1
Sứ xương
1
Sứ xương