Dịch

bone china

danh từ (noun)
UK/ˈbəʊn ˈtʃi.nɑː/US/ˈboʊn ˈtʃi.nɑː/

Nghĩa chính

  1. Sứ xươngdanh từkhông đếm được (uncountable)an English form of porcelain made from clay mixed with bone ash

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI