Dịch

South China

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nam Trung Quốcdanh từ riêngSouthern China.
  2. Ngôi làng ở thị trấn Trung Quốc, quận Kennebec, Maine, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in the town of China, Kennebec County, Maine, United States.

Cụm từ (phrase)

South China Seadanh từ riêngBiển Đông

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung南華

Ví dụ

  • , , .
  • , 57, , , : “ . , .”
  • .

AI