Nghĩa chính
- Cao lanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of kaolin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- china clayDạng gốc (base form)
- china claysSố nhiều (plural)
- China claysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- management's , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha