Dịch

china clay

danh từ (noun)
US/ˈtʃi.nɑː ˈkleɪ/

Nghĩa chính

  1. Cao lanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of kaolin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. china clayDạng gốc (base form)
  2. china claysSố nhiều (plural)
  3. China claysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • management's , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI