Dịch

kaolin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Caolin, cao lanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine clay, rich in kaolinite, used in ceramics, papermaking, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kaolinDạng gốc (base form)
  2. kaolinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kaolin clotting timedanh từ(Kết quả của) một xét nghiệm nhạy cảm được sử dụng để phát hiện thuốc chống đông máu lupus
kaolin-cephalin clotting timedanh từXét nghiệm máu sử dụng cao lanh làm chất kích hoạt và cephalin để tạo điều kiện đông máu trong mẫu huyết tương, trước đây được sử dụng để đo lượng thời gian cần thiết để hình thành cục máu đông
kaolinic aciddanh từDạng đất sét cao lanh có tính axit

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápkaolin
  2. từ tiếng Trung高嶺土“Gaoling earth”

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , ; , , , ; ; .

AI