kaolin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Caolin, cao lanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fine clay, rich in kaolinite, used in ceramics, papermaking, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kaolinDạng gốc (base form)
- kaolinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kaolin clotting timedanh từ | danh từ | (Kết quả của) một xét nghiệm nhạy cảm được sử dụng để phát hiện thuốc chống đông máu lupus |
| kaolin-cephalin clotting timedanh từ | danh từ | Xét nghiệm máu sử dụng cao lanh làm chất kích hoạt và cephalin để tạo điều kiện đông máu trong mẫu huyết tương, trước đây được sử dụng để đo lượng thời gian cần thiết để hình thành cục máu đông |
| kaolinic aciddanh từ | danh từ | Dạng đất sét cao lanh có tính axit |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápkaolin
- từ tiếng Trung高嶺土“Gaoling earth”
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc kaolinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ; , , , ; ; .