kaolin-cephalin clotting time
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xét nghiệm máu sử dụng cao lanh làm chất kích hoạt và cephalin để tạo điều kiện đông máu trong mẫu huyết tương, trước đây được sử dụng để đo lượng thời gian cần thiết để hình thành cục máu đôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A blood test that uses kaolin as an activator and cephalin to facilitate coagulation in a plasma sample, historically used to measure the amount of time it takes for a clot to form.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kaolin-cephalin clotting timeDạng gốc (base form)
- kaolin-cephalin clotting timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa