Dịch

caolín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaoˈlin/

Nghĩa chính

  1. Cao lanhdanh từkaolin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caolínDạng gốc (base form)
  2. caolinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI