Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caolín
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaoˈlin/
Nghĩa chính
1
Cao lanh
danh từ
kaolin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caolín
Dạng gốc
(base form)
caol
ines
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caolinita
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kaolin
Caolin, cao lanh
AI
1
Cao lanh
1
Cao lanh
1
Cao lanh