kaolin clotting time
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (Kết quả của) một xét nghiệm nhạy cảm được sử dụng để phát hiện thuốc chống đông máu lupusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)(The result of) a sensitive test used to detect lupus anticoagulants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kaolin clotting timeDạng gốc (base form)
- kaolin clotting timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa