Dịch

kaolin clotting time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (Kết quả của) một xét nghiệm nhạy cảm được sử dụng để phát hiện thuốc chống đông máu lupusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)(The result of) a sensitive test used to detect lupus anticoagulants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kaolin clotting timeDạng gốc (base form)
  2. kaolin clotting timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI