Dịch

KCT

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của kaolin clotting timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of kaolin clotting time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KCTDạng gốc (base form)
  2. KCTsSố nhiều (plural)

AI