Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
KCT
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của kaolin clotting time
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Initialism of kaolin clotting time.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
KCT
Dạng gốc
(base form)
KCT
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của kaolin clotting time
1
Viết tắt của kaolin clotting time
1
Viết tắt của kaolin clotting time