Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fruta china
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khế
danh từ
carambola; star fruit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fruta china
Dạng gốc
(base form)
fruta
s chinas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carambola
Khế
AI
1
Khế
1
Khế
1
Khế