Dịch

fruta china

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khếdanh từcarambola; star fruit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fruta chinaDạng gốc (base form)
  2. frutas chinasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI