Dịch

carambola

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khếdanh từA tree species native to southern Asia, Averrhoa carambola.
  2. Màu vàng, giống như màu khếdanh từA yellow colour, like that of a carambola.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carambolaDạng gốc (base form)
  2. carambolasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khế
  1. The fruit of this tree, commonly known as star fruit.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Marathiकरंबळkarambaḷ

Ví dụ

  • , . , , , , , .
  • — .

AI