Dịch

star fruit

danh từ (noun)
US/ˈstɑɹ ˈfɹut/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại cây thuộc loài Damasonium alismadanh từA plant of the species Damasonium alisma.
  2. Khếdanh từThe fruit of the carambola tree, Averrhoa carambola.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. star fruitDạng gốc (base form)
  2. star fruitsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI