Dịch

carambola

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾamˈbola/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khếdanh từstar fruit
  2. Sự may mắndanh từfluke
  3. Gấp đôi; hành động giết hai con chim bằng một hòn đádanh từdouble whammy; act of killing two birds with one stone
  4. Pháodanh từcannon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carambolaDạng gốc (base form)
  2. carambolasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cú đánh ba băng
  1. three-cushion shot

AI