carambola
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾamˈbola/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khếdanh từstar fruit
- Sự may mắndanh từfluke
- Gấp đôi; hành động giết hai con chim bằng một hòn đádanh từdouble whammy; act of killing two birds with one stone
- Pháodanh từcannon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carambolaDạng gốc (base form)
- carambolasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cú đánh ba băng
- three-cushion shot
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)