carambolo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾamˈbolo/
Nghĩa chính
- Khế (loài cây có nguồn gốc từ Nam Á)danh từcarambola (tree species native of southern Asia)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caramboloDạng gốc (base form)
- carambolosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh