Dịch

carambolo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾamˈbolo/

Nghĩa chính

  1. Khế (loài cây có nguồn gốc từ Nam Á)danh từcarambola (tree species native of southern Asia)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caramboloDạng gốc (base form)
  2. carambolosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI