calambombo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalamˈbombo/
Nghĩa chính
- Xương đùi của một con bò hoặc động vật móng guốc khácdanh từthe femur of an ox or other ungulate
- Iresine khuếch tándanh từIresine diffusa
- Khếdanh từcarambola
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calambomboDạng gốc (base form)
- calambombosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh