Dịch

calambombo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalamˈbombo/

Nghĩa chính

  1. Xương đùi của một con bò hoặc động vật móng guốc khácdanh từthe femur of an ox or other ungulate
  2. Iresine khuếch tándanh từIresine diffusa
  3. Khếdanh từcarambola

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calambomboDạng gốc (base form)
  2. calambombosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI