Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
varicela
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baɾiˈθela/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thủy đậu
danh từ
chicken pox
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lechina
peste cristal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chicken pox
Các mụn nước do virus varicella zoster (VZV) hình thành
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vario
viruela
AI
1
Thủy đậu
1
Thủy đậu
1
Thủy đậu