Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thủy đậudanh từkhông đếm được (uncountable)The highly contagious airborne disease caused by initial infection with varicella zoster virus, typically causing a skin rash that forms small itchy blisters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicken poxDạng gốc (base form)
- chicken poxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chickenpox partydanh từ | danh từ | Bữa tiệc nơi những đứa trẻ được tập hợp lại để lây bệnh thủy đậu cho nhau, giúp chúng phát triển khả năng miễn dịch suốt đời, vì hậu quả của những ca nhiễm mới ở tuổi trưởng thành khắc nghiệt hơn nhiều so với thời thơ ấu |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thủy đậu
- không đếm được (uncountable)Any disease causing similar symptoms.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .
- ?
- .