Dịch

chicken pox

danh từ (noun)
UK/ˈt͡ʃɪ.k(ə)nˌpɒks/US/ˈt͡ʃɪ.k(ə)nˌpɑks/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thủy đậudanh từkhông đếm được (uncountable)The highly contagious airborne disease caused by initial infection with varicella zoster virus, typically causing a skin rash that forms small itchy blisters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicken poxDạng gốc (base form)
  2. chicken poxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chickenpox partydanh từBữa tiệc nơi những đứa trẻ được tập hợp lại để lây bệnh thủy đậu cho nhau, giúp chúng phát triển khả năng miễn dịch suốt đời, vì hậu quả của những ca nhiễm mới ở tuổi trưởng thành khắc nghiệt hơn nhiều so với thời thơ ấu

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thủy đậu
  1. không đếm được (uncountable)Any disease causing similar symptoms.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • ?
  • .

AI