viruela
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈɾwela/nguồn
Nghĩa chính
- Đậu mùadanh từsmallpox
- Bất kỳ mụn nước chứa đầy chất lỏng nào do bệnh đậu mùa gây radanh từany of the fluid-filled blisters caused by smallpox
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viruelaDạng gốc (base form)
- viruelasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viruela locadanh từ | danh từ | Thủy đậu |
| viruela símica | Bệnh đậu khỉ | |
| a la vejez, viruelascụm từ | cụm từ | Dùng để chỉ trích ai đó vì cư xử giống một người trẻ hơn họ |
Họ từ (word family)
cùng gốc viruelaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh