Dịch

viruela

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈɾwela/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đậu mùadanh từsmallpox
  2. Bất kỳ mụn nước chứa đầy chất lỏng nào do bệnh đậu mùa gây radanh từany of the fluid-filled blisters caused by smallpox

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viruelaDạng gốc (base form)
  2. viruelasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

viruela locadanh từThủy đậu
viruela símicaBệnh đậu khỉ
a la vejez, viruelascụm từDùng để chỉ trích ai đó vì cư xử giống một người trẻ hơn họ

Họ từ (word family)

cùng gốc viruela

Ngôn ngữ khác

AI