Dịch

smallpox

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đậu mùadanh từkhông đếm được (uncountable)An acute, highly infectious often fatal disease caused by Variola virus of the family Poxviridae. It was completely eradicated in the 1970s, but still exists in laboratories. Those who survived were left with pockmarks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smallpoxDạng gốc (base form)
  2. smallpoxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • —, , , . , , .Chúng ta biết rằng những trận dịch nguy hiểm nhất ở Mỹ là những trận sốt bùng phát—đậu mùa, sởi, sốt phát ban, v.v. Những người đương thời cho biết căn bệnh đầu tiên đến và nguy hiểm nhất là bệnh đậu mùa.
  • .Anh ấy đang mắc bệnh đậu mùa.
  • .Ngày nay mọi người đều miễn dịch với bệnh đậu mùa.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI