Dịch

viruela loca

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủy đậudanh từchickenpox

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viruela locaDạng gốc (base form)
  2. viruelas locasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI