Dịch

salsa china

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌsalsa ˈt͡ʃina/

Nghĩa chính

  1. Nước tươngdanh từsoy sauce
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem salsa, chinadanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see salsa, china.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salsa chinaDạng gốc (base form)
  2. salsas chinasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI