salsa china
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌsalsa ˈt͡ʃina/
Nghĩa chính
- Nước tươngdanh từsoy sauce
- Dùng theo nghĩa đen, xem salsa, chinadanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see salsa, china.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salsa chinaDạng gốc (base form)
- salsas chinasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa