Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa de soya
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nước tương, xì dầu, tàu vị yểu
danh từ
soy sauce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa de soya
Dạng gốc
(base form)
salsa
s de soya
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soy sauce
Nước tương, xì dầu, tàu vị yểu
AI
1
Nước tương
1
Nước tương
1
Nước tương