Dịch

salsa de soya

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước tương, xì dầu, tàu vị yểudanh từsoy sauce

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salsa de soyaDạng gốc (base form)
  2. salsas de soyaSố nhiều (plural)

AI