Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sillao
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siˈʝao/
Nghĩa chính
1
Nước tương, xì dầu, tàu vị yểu
danh từ
soy sauce
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nước tương
salsa de soya
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
soy sauce
Nước tương, xì dầu, tàu vị yểu
AI
1
Nước tương
1
Nước tương
1
Nước tương