chiste
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃiste/nguồn
Nghĩa chính
- Trò đùa (kể chuyện đùa)danh từjoke (told joke)
- Bản chất, tầm quan trọng, vấn đề hoặc mục đích của một cái gì đódanh từessence, importance, matter or purpose of something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chisteDạng gốc (base form)
- chistesSố nhiều (plural)
- chistecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- chistínDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en el chisteđộng từ | động từ | Chơi cùng (với một trò đùa) |
| chiste verde | Truyện tiếu lâm bậy | |
| chiste viejo | Trò đùa cũ rích | |
| dar en el chiste | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trò đùa (kể chuyện đùa)