Dịch

chiste

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃiste/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trò đùa (kể chuyện đùa)danh từjoke (told joke)
  2. Bản chất, tầm quan trọng, vấn đề hoặc mục đích của một cái gì đódanh từessence, importance, matter or purpose of something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chisteDạng gốc (base form)
  2. chistesSố nhiều (plural)
  3. chistecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. chistínDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

caer en el chisteđộng từChơi cùng (với một trò đùa)
chiste verdeTruyện tiếu lâm bậy
chiste viejoTrò đùa cũ rích
dar en el chisteChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trò đùa (kể chuyện đùa)

Ví dụ

AI