Dịch

cuentachistes

giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˌkwentaˈt͡ʃistes/

Nghĩa chính

  1. Diễn viên hàidanh từcomedian

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI