Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuentachistes
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌkwentaˈt͡ʃistes/
Nghĩa chính
1
Diễn viên hài
danh từ
comedian
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comediante
cómico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
comedian
Diễn viên hài
AI
1
Diễn viên hài
1
Diễn viên hài
1
Diễn viên hài