chistear
động từ (verb)
/t͡ʃisteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Kể chuyện cườiđộng từto tell jokes
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chistearDanh động từ chisteandoPhân từ chisteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chisteo |
| tú | chisteas |
| él/ella/Ud. | chistea |
| nosotros | chisteamos |
| vosotros | chisteáis |
| ellos/Uds. | chistean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh