chistar
C2động từ (verb)
/t͡ʃisˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Nói, thông thường trong phủ địnhđộng từto speak, normally in negation
- Kêu gọi sự chú ýđộng từto call attention
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chistarDanh động từ chistandoPhân từ chistado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chisto |
| tú | chistas |
| él/ella/Ud. | chista |
| nosotros | chistamos |
| vosotros | chistáis |
| ellos/Uds. | chistan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh