Dịch

chistero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃisˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Người hài hước; người kể chuyện cười; truyện tranhdanh từfunnyman; joketeller; comic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chisteroDạng gốc (base form)
  2. chisterosSố nhiều (plural)
  3. chisterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chisteraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI