Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chistero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃisˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Người hài hước; người kể chuyện cười; truyện tranh
danh từ
funnyman; joketeller; comic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chistero
Dạng gốc
(base form)
chistero
s
Số nhiều
(plural)
chister
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chister
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cómico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
funnyman
Diễn viên hài
AI
1
Người hài hước
1
Người hài hước
1
Người hài hước