Dịch

chistera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃisˈteɾa/

Nghĩa chính

  1. Mũ đội đầudanh từtop hat
  2. Rổdanh từbasket

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chisteraDạng gốc (base form)
  2. chisterasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mũ đội đầu

AI