chistera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃisˈteɾa/
Nghĩa chính
- Mũ đội đầudanh từtop hat
- Rổdanh từbasket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chisteraDạng gốc (base form)
- chisterasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mũ đội đầu
Khác