Nghĩa chính
- Tiêu biểu, tinh túytính từOf the nature of a quintessence (in all senses); being or relating to the ultimate essence of something.
- Bản chất tinh túydanh từThe fundamental essence of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quintessentialDạng gốc (base form)
- quintessentialsSố nhiều (plural)
- more quintessentialSo sánh hơn (comparative)
- most quintessentialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| super-quintessential | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .Thường được ca ngợi là dòng game nhập vai tiêu biểu và hiếm có đối thủ, trò chơi này ngày càng trở nên khó tìm do có quá nhiều người hâm mộ thể loại này mua ngay khi có cơ hội.
- . .Ánh sáng là tối quan trọng. Ánh sáng là sự sống.
- .Các lễ hội mùa hè và màn bắn pháo hoa là một phần không thể thiếu của mùa hè ở thị trấn đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc quintessentialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- classicđồng nghĩaMạnh hơn typical; nghĩa là bản mẫu rõ nhất của một kiểu.