Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bó hoadanh từA bunch of cut flowers.
- Bó, chùmdanh từA decoratively arranged bunch of something.
- Hương thơm, mùi hươngdanh từThe scent of a particular wine.
- Hương giữadanh từThe middle note of a perfume.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bouquetDạng gốc (base form)
- bouquetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bouquet of flowers | Bó hoa | |
| bridal bouquet | Bó hoa cưới | |
| catch the bouquet | Bắt được hoa cưới | |
| throw the bouquet | Ném hoa cưới | |
| wedding bouquet | Bó hoa cưới | |
| fruit bouquetdanh từ | danh từ | Sự sắp xếp trái cây theo hình dạng một bó hoa |
| kitchen bouquetdanh từ | danh từ | Loại nước sốt để làm chín và gia vị, chủ yếu bao gồm caramel với hương liệu thực vật |
| bouquet of circlesdanh từ | danh từ | Đồ thị chỉ có một đỉnh |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Lời khen
- Lời khen, lời tán tụngA compliment or expression of praise.
Họ từ (word family)
cùng gốc bouquetNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbouquet
Cùng gốc (doublet)bosket
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được hai bó hoa.
- .Dì Cass sắp xếp lại bó thìa trong chiếc lọ nhỏ trên bàn.
- .Chai rượu Bordeaux này có hương thơm khá thú vị.