Dịch

bouquet

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Bó hoadanh từA bunch of cut flowers.
  2. Bó, chùmdanh từA decoratively arranged bunch of something.
  3. Hương thơm, mùi hươngdanh từThe scent of a particular wine.
  4. Hương giữadanh từThe middle note of a perfume.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bouquetDạng gốc (base form)
  2. bouquetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bouquet of flowersBó hoa
bridal bouquetBó hoa cưới
catch the bouquetBắt được hoa cưới
throw the bouquetNém hoa cưới
wedding bouquetBó hoa cưới
fruit bouquetdanh từSự sắp xếp trái cây theo hình dạng một bó hoa
kitchen bouquetdanh từLoại nước sốt để làm chín và gia vị, chủ yếu bao gồm caramel với hương liệu thực vật
bouquet of circlesdanh từĐồ thị chỉ có một đỉnh

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Lời khen
  1. Lời khen, lời tán tụngA compliment or expression of praise.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbouquet

Cùng gốc (doublet)bosket

Ví dụ

  • .Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được hai bó hoa.
  • .Dì Cass sắp xếp lại bó thìa trong chiếc lọ nhỏ trên bàn.
  • .Chai rượu Bordeaux này có hương thơm khá thú vị.

AI