Dịch

corsage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phần eo hoặc thân váy của phụ nữdanh từThe waist or bodice of a woman's dress.
  2. Bó hoa nhỏ, ban đầu được đeo gắn vào vạt áo váy của phụ nữdanh từA small bouquet of flowers, originally worn attached to the bodice of a woman's dress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corsageDạng gốc (base form)
  2. corsagesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kích thước hoặc hình dạng cơ thể của một người
  1. The size or shape of a person's body.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcorsage

Ví dụ

  • , “ , ,” .
  • , . . ' . .
  • ( ): ? / : ?

AI