Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phần eo hoặc thân váy của phụ nữdanh từThe waist or bodice of a woman's dress.
- Bó hoa nhỏ, ban đầu được đeo gắn vào vạt áo váy của phụ nữdanh từA small bouquet of flowers, originally worn attached to the bodice of a woman's dress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corsageDạng gốc (base form)
- corsagesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kích thước hoặc hình dạng cơ thể của một người
- The size or shape of a person's body.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcorsage
Ví dụ
- , “ , ,” .
- , . . ' . .
- ( ): ? / : ?