Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một bông hoa; một bó hoa nhỏ; một kẻ khốn nạndanh từA flower; a small bouquet; a nosegay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- posyDạng gốc (base form)
- posiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| posy snifferdanh từ | danh từ | Người đàn ông nhu nhược |
| posy-snifferdanh từ | danh từ | Người đàn ông yếu đuối |
| posy ring | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Câu thơ
- Câu thơ, đặc biệt là khẩu hiệu hoặc dòng chữ trên chiếc nhẫnA verse of poetry, especially a motto or an inscription on a ring.
Họ từ (word family)
cùng gốc posyVí dụ
- , / ;
- ' , , — — , , , .