Dịch

posy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một bông hoa; một bó hoa nhỏ; một kẻ khốn nạndanh từA flower; a small bouquet; a nosegay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. posyDạng gốc (base form)
  2. posiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

posy snifferdanh từNgười đàn ông nhu nhược
posy-snifferdanh từNgười đàn ông yếu đuối
posy ringChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Câu thơ
  1. Câu thơ, đặc biệt là khẩu hiệu hoặc dòng chữ trên chiếc nhẫnA verse of poetry, especially a motto or an inscription on a ring.

Ví dụ

  • , / ;
  • ' , , — — , , , .

AI