Dịch

posy sniffer

danh từ (noun)
US/ˈpoʊzi ˈsnɪfɚ/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông nhu nhượcdanh từAn effeminate man.
  2. Nhà hoạt động môi trườngdanh từAn environmental activist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. posy snifferDạng gốc (base form)
  2. posy sniffersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , leggin's .
  • ?
  • .

AI