Nghĩa chính
- Người đàn ông nhu nhượcdanh từAn effeminate man.
- Nhà hoạt động môi trườngdanh từAn environmental activist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- posy snifferDạng gốc (base form)
- posy sniffersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , leggin's .
- ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha