Nghĩa chính
- Bó hoa hoặc thảo mộc nhỏ có mùi thơm được buộc thành bó, thường dùng làm quà tặng; Thuốc xịt mũi ban đầu được dùng để đưa vào mũi để tạo cảm giác dễ chịu hoặc để che đi mùi khó chịudanh từA small bunch of fragrant flowers or herbs tied in a bundle, often presented as a gift; nosegays were originally intended to be put to the nose for the pleasant sensation or to mask unpleasant odours.
- Hương thơm, một mùi hươngdanh từAn aroma, a scent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nosegayDạng gốc (base form)
- nosegaysSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nosegayVí dụ
- , , ; , . day's .
- 80- . turfy-chocolaty .
- , . , .