Dịch

nosegay

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bó hoa hoặc thảo mộc nhỏ có mùi thơm được buộc thành bó, thường dùng làm quà tặng; Thuốc xịt mũi ban đầu được dùng để đưa vào mũi để tạo cảm giác dễ chịu hoặc để che đi mùi khó chịudanh từA small bunch of fragrant flowers or herbs tied in a bundle, often presented as a gift; nosegays were originally intended to be put to the nose for the pleasant sensation or to mask unpleasant odours.
  2. Hương thơm, một mùi hươngdanh từAn aroma, a scent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nosegayDạng gốc (base form)
  2. nosegaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

nosegay

  1. từ tiếng Anh trung đạinōsegai
  2. từ tiếng Anh cổnosu
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*nas-“nose”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc nosegay

Ví dụ

  • , , ; , . day's .
  • 80- . turfy-chocolaty .
  • , . , .

AI