Dịch

ramo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈramo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bó hoadanh từbouquet (a bunch of cut flowers)
  2. Cành cây, nhánh câydanh từbough, branch (woody part of a tree)
  3. Ngành, lĩnh vựcdanh từbranch, subject (an area in business or knowledge)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ramoDạng gốc (base form)
  2. ramosSố nhiều (plural)
  3. ramitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

ramo de estudioNgành học
ramo de floresBó hoa
ramo de narcisosBó hoa thủy tiên
tomar un ramoĐăng ký môn học
Domingo de RamosChủ nhật Lễ Lá

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy đến với một bó hoa lớn.
  • .Anh ấy phải học hai môn khoa học.
  • ¿ ?Bạn lấy bó hoa thủy tiên đó từ đâu?

AI