ramo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈramo/nguồn
Nghĩa chính
- Bó hoadanh từbouquet (a bunch of cut flowers)
- Cành cây, nhánh câydanh từbough, branch (woody part of a tree)
- Ngành, lĩnh vựcdanh từbranch, subject (an area in business or knowledge)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ramo de estudio | Ngành học | |
| ramo de flores | Bó hoa | |
| ramo de narcisos | Bó hoa thủy tiên | |
| tomar un ramo | Đăng ký môn học | |
| Domingo de Ramos | Chủ nhật Lễ Lá |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ramoVí dụ
- .Anh ấy đến với một bó hoa lớn.
- .Anh ấy phải học hai môn khoa học.
- ¿ ?Bạn lấy bó hoa thủy tiên đó từ đâu?
Xuất hiện ở từ khác
- lineTiếng Anhtương đương