asignatura
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asiɡnaˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Lớp, môn học (lĩnh vực nghiên cứu cụ thể)danh từclass, subject (particular area of study)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asignaturaDạng gốc (base form)
- asignaturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asignatura pendientedanh từ | danh từ | Công việc còn dang dở |
| asignatura maría | Môn học dễ qua |
Ví dụ
- : , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh