Dịch

disciplina

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/disθiˈplina/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kỷ luậtdanh từdiscipline (control)
  2. Môn học, ngành họcdanh từdiscipline, subject (area of study)
  3. Roi hành xácdanh từdisciplina (a hemp whip similar to the cat-o'-nine-tails)
  4. Chia từ disciplinarđộng từinflection of disciplinar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disciplinaDạng gốc (base form)
  2. disciplinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

disciplina militarKỷ luật quân đội
falta de disciplinaThiếu kỷ luật
mantener la disciplinaGiữ vững kỷ luật

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Kỷ luật
  1. Kỷ luật, rèn luyệnthird-person singular present indicative

Ví dụ

  • .Con ong là biểu tượng của sự chăm chỉ và kỷ luật.
  • .Khoa học bao gồm nhiều chuyên ngành.
  • .Kinh tế học là một ngành học rất rộng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI