disciplina
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/disθiˈplina/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kỷ luậtdanh từdiscipline (control)
- Môn học, ngành họcdanh từdiscipline, subject (area of study)
- Roi hành xácdanh từdisciplina (a hemp whip similar to the cat-o'-nine-tails)
- Chia từ disciplinarđộng từinflection of disciplinar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disciplinaDạng gốc (base form)
- disciplinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disciplina militar | Kỷ luật quân đội | |
| falta de disciplina | Thiếu kỷ luật | |
| mantener la disciplina | Giữ vững kỷ luật |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Kỷ luật
- Kỷ luật, rèn luyệnthird-person singular present indicative
Ví dụ
- .Con ong là biểu tượng của sự chăm chỉ và kỷ luật.
- .Khoa học bao gồm nhiều chuyên ngành.
- .Kinh tế học là một ngành học rất rộng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Môn học
Họ từ (word family)
cùng gốc disciplinaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh