Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ramoneo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ramoˈneo/
Nghĩa chính
1
Cắt cành
danh từ
cutting off of branches
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ramoneo
Dạng gốc
(base form)
ramoneo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cắt cành
1
Cắt cành
1
Cắt cành