ramificar
động từ (verb)
/ramifiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Phân nhánhđộng từto ramify
- Có sự phân nhánh hoặc hậu quảđộng từto have ramifications or consequences
- Có chi nhánhđộng từto have branches
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ramificarDanh động từ ramificandoPhân từ ramificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ramifico |
| tú | ramificas |
| él/ella/Ud. | ramifica |
| nosotros | ramificamos |
| vosotros | ramificáis |
| ellos/Uds. | ramifican |