derramar
B1động từ (verb)
/deraˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm tràn, làm đổđộng từto spill, to leak
- Đổ, làm rơi, chảyđộng từto shed (blood, sweat, tears, etc.)
- Trút ra, dạt dàođộng từto pour out (e.g., love, wrath, blessings, one's heart)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể derramarDanh động từ derramandoPhân từ derramado
| Presente | |
|---|---|
| yo | derramo |
| tú | derramas |
| él/ella/Ud. | derrama |
| nosotros | derramamos |
| vosotros | derramáis |
| ellos/Uds. | derraman |
Họ từ (word family)
cùng gốc derramarVí dụ
- .Ai đó đã đổ cà phê lên chăn.
- .Cô ấy đã đổ những giọt nước mắt giả trên cái chết của mình.
- .Nếu bạn không đổ gì, bạn có thể đeo khăn quàng cổ của tôi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung